Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆润圓潤

yuán rùn

圆润 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆润 trong tiếng Việt

êm dịu và đầy đặn; nhã nhặn; trôi chảy và tròn đầy; giàu có (giọng nói)

Tra từ liên quan