Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
图像互换格式
tú xiàng hù huàn gé shì

GIF; định dạng trao đổi hình ảnh

Cụm từ
图像
tú xiàng

hình ảnh; bức tranh; đồ họa

Cụm từ
图们江
Tú mén jiāng

sông Đồ Môn ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, tạo thành biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên

Cụm từ
图们市
Tú mén Shì

Thành phố Đồ Môn, cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
图们
Tú mén

Đồ Môn, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
图例
tú lì

chú giải (của bản đồ, v.v.); sơ đồ; minh họa; ký hiệu đồ họa

Cụm từ

sơ đồ; hình ảnh; bức vẽ; biểu đồ; bản đồ; LT:張|张[zhang1]; lên kế hoạch; am mưu; cố gắng; theo đuổi; tìm kiếm

Từ vựng
tuān

viết tắt của ba chữ 圖書館|图书馆[tu2 shu1 guan3]; thư viện

Viết tắt
圆鼓鼓
yuán gǔ gǔ

tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra

Cụm từ
圆点
yuán diǎn

chấm

Cụm từ
圆面饼
yuán miàn bǐng

bánh mì tròn phẳng; bánh pita

Cụm từ
圆领
yuán lǐng

cổ tròn; cổ áo tròn (của áo chui đầu, ví dụ: áo thun)

Cụm từ
圆顶
yuán dǐng

mái vòm

Cụm từ
圆凿方枘
yuán záo fāng ruì

xem 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]

Cụm từ
圆锥体
yuán zhuī tǐ

hình nón

Cụm từ
圆锥状
yuán zhuī zhuàng

hình nón

Cụm từ
圆锥曲线
yuán zhuī qū xiàn

mặt cắt hình nón

Cụm từ
圆锥形
yuán zhuī xíng

hình nón; dạng nón

Cụm từ
圆锥
yuán zhuī

hình nón; dạng nón; thuôn nhọn

Cụm từ
圆通
yuán tōng

linh hoạt; dễ dàng thích nghi

Cụm từ
圆轨道
yuán guǐ dào

quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)

Cụm từ
圆谎
yuán huǎng

chữa cháy khi lời nói dối có sơ hở; che đậy (cho ai đó đã nói dối)

Cụm từ
圆角
yuán jiǎo

góc bo tròn

Cụm từ
圆规座
Yuán guī zuò

Chòm sao Compas

Cụm từ
圆规
yuán guī

com-pa (vẽ)

Cụm từ
圆融
yuán róng

hòa nhã; (Phật giáo) hoàn toàn hòa hợp

Cụm từ
圆舞曲
yuán wǔ qǔ

điệu valse

Cụm từ
圆舞
yuán wǔ

điệu nhảy tròn

Cụm từ
圆腹鲱
yuán fù fēi

cá trích tròn

Cụm từ
圆缺
yuán quē

trăng tròn và khuyết

Cụm từ