圆晕圓暈 yuán yùn 圆晕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圆晕 trong tiếng Việt vòng tròn đồng tâm; gợn sóng tròn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan