Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
圆形木材
yuán xíng mù cái

khúc gỗ

Cụm từ
圆形剧场
yuán xíng jù chǎng

nhà hát vòng tròn

Cụm từ
圆形
yuán xíng

tròn; hình tròn

Cụm từ
圆弧
yuán hú

cung tròn (đoạn của đường tròn)

Cụm từ
圆屋顶
yuán wū dǐng

mái vòm

Cụm từ
圆寂
yuán jì

qua đời; tạ thế (của hòa thượng, ni cô, v.v.)

Cụm từ
圆孔
yuán kǒng

lỗ tròn

Cụm từ
圆子
yuán zi

một loại bánh bao; viên gạo nếp

Cụm từ
圆梦
yuán mèng

thực hiện giấc mơ; (bói toán) dự đoán tương lai qua giải mộng; giải mộng

Cụm từ
圆场
yuán chǎng

hoà giải; dàn xếp thoả hiệp

Cụm từ
圆圈
yuán quān

hình tròn

Cụm từ
圆周率
yuán zhōu lǜ

(toán) tỉ số giữa chu vi đường tròn và đường kính của nó (π)

Cụm từ
圆周
yuán zhōu

chu vi; hình tròn

Cụm từ
圆口纲脊椎动物
yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù

động vật miệng tròn (sinh học biển)

Cụm từ
圆函数
yuán hán shù

hàm số lượng giác

Cụm từ
圆光
yuán guāng

hào quang toả ra từ đầu; quầng sáng

Cụm từ
yuán

hình tròn; tròn; dạng tròn; hình cầu; (mặt trăng) tròn; đơn vị tiền Trung Quốc (yuan); khéo léo; làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)

Từ vựng
园长
yuán zhǎng

người phụ trách một nơi có hậu tố 園|园, chẳng hạn như vườn nho 葡萄園|葡萄园, sở thú 動物園|动物园, nghĩa trang 陵園|陵园, v.v

Cụm từ
园游会
yuán yóu huì

(Đài Loan) tiệc vườn; lễ hội (tổ chức trong vườn hoặc công viên); lễ hội; hội chợ

Cụm từ
园艺
yuán yì

làm vườn; nghệ thuật làm vườn

Cụm từ
园林
yuán lín

vườn; công viên; vườn cảnh

Cụm từ
园地
yuán dì

khu vườn

Cụm từ
园圃
yuán pǔ

mảnh vườn

Cụm từ
园囿
yuán yòu

công viên

Cụm từ
园区
yuán qū

khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)

Cụm từ
园丁
yuán dīng

người làm vườn

Cụm từ
yuán

đất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v

Viết tắt
圐圙
kū lüè

bãi cỏ được rào lại (từ mượn Mông Cổ); nay chủ yếu được thay bằng 庫倫|库伦[ku4 lun2]

Cụm từ

dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]

Từ vựng
quān

biến thể chữ Nhật của 圈

Từ vựng