Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
执教
zhí jiào

dạy; hành nghề giáo huấn; huấn luyện; làm huấn luyện viên

Cụm từ
执政党
zhí zhèng dǎng

đảng cầm quyền; đảng nắm quyền

Cụm từ
执政能力
zhí zhèng néng lì

năng lực cầm quyền

Cụm từ
执政者
zhí zhèng zhě

người cầm quyền

Cụm từ
执政方式
zhí zhèng fāng shì

phương pháp cầm quyền

Cụm từ
执政官
zhí zhèng guān

quan chấp chính (cộng hòa La Mã); quan tòa (quản trị trưởng)

Cụm từ
执政
zhí zhèng

nắm quyền; đương chức

Cụm từ
执掌
zhí zhǎng

nắm giữ (quyền lực,...)

Cụm từ
执拾
zhí shí

dọn dẹp (phương ngữ)

Cụm từ
执拗
zhí niù

bướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnh; phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]

Cụm từ
执意
zhí yì

quyết tâm; khăng khăng

Cụm từ
执念
zhí niàn

ám ảnh (LT:股[gu3]); (khi theo sau bởi 於|于[yu2]) cố chấp (về)

Cụm từ
执导
zhí dǎo

đạo diễn (phim, kịch, vv)

Cụm từ
执委会
zhí wěi huì

ban chấp hành

Cụm từ
执勤
zhí qín

trực ca (của bảo vệ, vv)

Cụm từ
执事
zhí shi

dụng cụ nghi lễ danh dự

Cụm từ
zhí

thực hiện (kế hoạch); nắm bắt

Từ vựng

kỹ năng; nghệ thuật

Từ vựng
duǒ

đất rắn

Từ vựng
zhí

đất có hàm lượng sét cao

Từ vựng
kǎn

biến thể cũ của 坎[kan3]; hố; lỗ

Từ vựng
běng

dùng trong 塕埲[weng3beng3]; (Tiếng Quảng Đông) lượng từ cho tường

Từ vựng
cài

biến thể cũ của 采[cai4]

Từ vựng
ǎn

lỗ trên mặt đất để gieo hạt; tạo lỗ để gieo hạt; dùng cây tạo lỗ

Từ vựng
dài

đập nước

Từ vựng
tǎng

đất bằng phẳng; (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
shǎng

biến thể của 垧[shang3]; phiên âm Đài Loan [chong3]

Từ vựng

ao có đê bao

Từ vựng
wǎn

biến thể của 碗[wan3]

Từ vựng
埤头乡
Pí tóu Xiāng

Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ