Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
基址
jī zhǐ

nền móng; nền tảng; cơ sở; di tích (của tòa nhà lịch sử)

Cụm từ
基地组织
Jī dì Zǔ zhī

al-Qaeda

Cụm từ
基地恐怖组织
Jī dì Kǒng bù Zǔ zhī

al-Qaeda; giống như 基地組織|基地组织

Cụm từ
基地
jī dì

căn cứ; căn cứ công nghiệp hoặc quân sự; al-Qaeda

Cụm từ
基团
jī tuán

gốc (hóa học)

Cụm từ
基因体
jī yīn tǐ

bộ gen (Đài Loan)

Cụm từ
基因组
jī yīn zǔ

bộ gen

Cụm từ
基因突变
jī yīn tū biàn

đột biến gen

Cụm từ
基因码
jī yīn mǎ

mã di truyền

Cụm từ
基因治疗
jī yīn zhì liáo

liệu pháp gen

Cụm từ
基因染色体异常
jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng

bất thường nhiễm sắc thể di truyền

Cụm từ
基因改造
jī yīn gǎi zào

biến đổi gen (GM)

Cụm từ
基因扩大
jī yīn kuò dà

khuếch đại gen

Cụm từ
基因技术
jī yīn jì shù

công nghệ gen

Cụm từ
基因库
jī yīn kù

ngân hàng gen

Cụm từ
基因座
jī yīn zuò

(di truyền học) locus

Cụm từ
基因工程
jī yīn gōng chéng

kỹ thuật di truyền

Cụm từ
基因学
jī yīn xué

di truyền học

Cụm từ
基因型
jī yīn xíng

kiểu gen

Cụm từ
基因图谱
jī yīn tú pǔ

bản đồ hệ gen

Cụm từ
基因修改
jī yīn xiū gǎi

biến đổi gen

Cụm từ
基因
jī yīn

gen (từ mượn)

Cụm từ
基友
jī yǒu

(từ lóng) bạn cùng giới rất thân; đối tác đồng tính

Tiếng lóng xã hội
基加利
Jī jiā lì

Kigali, thủ đô của Rwanda

Cụm từ
基佬
jī lǎo

(từ lóng) chàng trai đồng tính

Tiếng lóng xã hội

(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ…

Từ vựng
培养皿
péi yǎng mǐn

đĩa Petri

Cụm từ
培养液
péi yǎng yè

dung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)

Cụm từ
培养基
péi yǎng jī

môi trường nuôi cấy

Cụm từ
培养
péi yǎng

nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng; ươm mầm; giáo dục; đào tạo (cho một vị trí); cấy (sinh học)

Cụm từ