Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
埤头
Pí tóu

Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ

tường thấp

Từ vựng
垭口
yā kǒu

(phương ngữ) đèo núi hẹp

Cụm từ

(phương ngữ) dải đất giữa các ngọn đồi; dùng trong địa danh; cũng đọc là [ya4]

Danh từ riêng
埠头
bù tóu

bến tàu; bến cảng

Cụm từ

bến cảng; cảng; bến tàu

Từ vựng
域多利皇后
Yù duō lì huáng hòu

Nữ hoàng Victoria (1819-1901), trị vì 1837-1901

Cụm từ
域外
yù wài

ngoài nước; ở nước ngoài; nước ngoài; ngoại lãnh thổ

Cụm từ
域名注册
yù míng zhù cè

đăng ký tên miền

Cụm từ
域名编码
Yù míng Biān mǎ

Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 國際化域名編碼|国际化域名编码[Guo2 ji4 hua4 Yu4 ming2 Bian1 ma3])

Viết tắt
域名服务器
yù míng fú wù qì

máy chủ tên miền

Cụm từ
域名抢注
yù míng qiǎng zhù

chiếm dụng tên miền; đầu cơ tên miền

Cụm từ
域名
yù míng

(tin học) tên miền

Cụm từ

lĩnh vực; khu vực; vùng; miền (phân loại học)

Từ vựng
niàn

bờ đất dùng để ngăn hoặc giữ nước; đê bao quanh ruộng lúa

Từ vựng

biến thể cũ của 野[ye3]

Từ vựng
jiōng

biến thể cũ của 坰[jiong1]

Từ vựng

bến cảng; bến tàu; cầu tàu; trung tâm thương mại; cảng; tên địa điểm

Từ vựng
chéng

chai đất

Từ vựng
埔盐乡
Pǔ yán Xiāng

Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
埔盐
Pǔ yán

Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
埔里镇
Pǔ lǐ Zhèn

Puli, thị trấn ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
埔里
Pǔ lǐ

Puli, thị trấn ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ
埔心乡
Pǔ xīn Xiāng

Thị trấn Puxin hoặc Puhsin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
埔心
Pǔ xīn

Thị trấn Puxin hoặc Puhsin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ

cảng; đất bằng phẳng cạnh sông hoặc biển

Từ vựng

cảng; bến tàu; bến cảng

Từ vựng
liè

(văn học) ngang bằng; hàng rào; đê; bờ kè; phát âm Đài Loan [le4]

Từ vựng
yán

ranh giới

Từ vựng
shān

trộn nước với đất sét

Từ vựng