Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基地

jī dì

基地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基地 trong tiếng Việt

căn cứ; căn cứ công nghiệp hoặc quân sự; al-Qaeda

Tra từ liên quan