Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
基督教
Jī dū jiào

Cơ đốc giáo; Đạo Kitô

Cụm từ
基督徒
Jī dū tú

Người theo đạo Thiên Chúa

Cụm từ
基督城
Jī dū chéng

Thành phố Christchurch (thành phố ở New Zealand)

Cụm từ
基督
Jī dū

Chúa Kitô (viết tắt của 基利斯督[Ji1 li4 si1 du1] hoặc 基利士督[Ji1 li4 shi4 du1])

Viết tắt
基盘
jī pán

cơ sở; nền tảng; (Đài Loan) (địa chất) tầng đá gốc

Cụm từ
基甸
Jī diàn

Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi); cũng được viết là 吉迪恩

Cụm từ
基牙
jī yá

răng trụ (nha khoa)

Cụm từ
基尔特
jī ěr tè

công hội (từ mượn)

Cụm từ
基尔
Jī ěr

Kiel (thành phố của Đức)

Cụm từ
基准
jī zhǔn

(trắc địa) mốc chuẩn; tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn so sánh

Cụm từ
基测
Jī cè

Kỳ thi Năng lực Cơ bản cho Học sinh THCS (Đài Loan), viết tắt của 國民中學學生基本學力測驗|国民中学学生基本学力测验

Viết tắt
基波
jī bō

sóng cơ bản

Cụm từ
基民党
jī mín dǎng

đảng dân chủ Cơ Đốc

Cụm từ
基民
jī mín

nhà đầu tư quỹ; (khẩu ngữ) người đồng tính

Khẩu ngữ
基桩
jī zhuāng

cọc móng

Cụm từ
基极
jī jí

cực nền (trong transistor)

Cụm từ
基业
jī yè

nền tảng; cơ sở; gia sản

Cụm từ
基桑加尼
Jī sāng jiā ní

Kisangani (thành phố ở Cộng hòa Dân chủ Congo)

Cụm từ
基板
jī bǎn

chất nền

Cụm từ
基材
jī cái

chất nền

Cụm từ
基本点
jī běn diǎn

điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点[ji1 dian3]

Viết tắt
基本需要
jī běn xū yào

nhu cầu cơ bản; nhu cầu nền tảng

Cụm từ
基本词汇
jī běn cí huì

từ vựng cơ bản

Cụm từ
基本粒子
jī běn lì zǐ

hạt cơ bản (vật lý hạt)

Cụm từ
基本盘
jī běn pán

cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp); nguồn vốn cần thiết cho một dự án; nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó…

Cụm từ
基本法
jī běn fǎ

luật cơ bản (văn bản hiến pháp)

Cụm từ
基本概念
jī běn gài niàn

khái niệm cơ bản

Cụm từ
基本定理
jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản

Cụm từ
基本完成
jī běn wán chéng

hoàn thành cơ bản; xong về cơ bản

Cụm từ
基本多文种平面
jī běn duō wén zhǒng píng miàn

mặt phẳng đa ngôn ngữ cơ bản (BMP)

Cụm từ