Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基极基極

jī jí

基极 là gì?

基极 [jī jí] có nghĩa là cực nền (trong transistor).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基极 trong tiếng Việt

cực nền (trong transistor)

Cách đọc và ghi nhớ 基极

基极 được đọc là jī jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cực nền (trong transistor)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan