Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基材

jī cái

基材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基材 trong tiếng Việt

chất nền

Tra từ liên quan