Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基督

Jī dū

基督 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基督 trong tiếng Việt

Chúa Kitô (viết tắt của 基利斯督[Ji1 li4 si1 du1] hoặc 基利士督[Ji1 li4 shi4 du1])

Tra từ liên quan