基尔特
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基尔特
công hội (từ mượn)
Giản thể基尔特
Phồn thể基爾特
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng