基甸 Jī diàn 基甸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基甸 trong tiếng Việt Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi); cũng được viết là 吉迪恩 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan