Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基尔基爾

Jī ěr

基尔 là gì?

基尔 [Jī ěr] có nghĩa là Kiel (thành phố của Đức).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基尔 trong tiếng Việt

Kiel (thành phố của Đức)

Cách đọc và ghi nhớ 基尔

基尔 được đọc là Jī ěr, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kiel (thành phố của Đức)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan