基督教 Jī dū jiào 基督教 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基督教 trong tiếng Việt Cơ đốc giáoĐạo Kitô 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan