Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基督教

Jī dū jiào

基督教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基督教 trong tiếng Việt

  1. Cơ đốc giáo
  2. Đạo Kitô
Tra từ liên quan