Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大公

dà gōng

大公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大公 trong tiếng Việt

đại công; công bằng

Tra từ liên quan