Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大出血

dà chū xuè

大出血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大出血 trong tiếng Việt

bị xuất huyết; (nghĩa bóng) chịu lỗ lớn (khi bán gì đó); tiêu một khoản tiền lớn

Tra từ liên quan