大出血
大出血 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 大出血 trong tiếng Việt
bị xuất huyết; (nghĩa bóng) chịu lỗ lớn (khi bán gì đó); tiêu một khoản tiền lớn
bị xuất huyết; (nghĩa bóng) chịu lỗ lớn (khi bán gì đó); tiêu một khoản tiền lớn