Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大剌剌

dà là là

大剌剌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大剌剌 trong tiếng Việt

khoa trương; điệu bộ; ngẫu hứng

Tra từ liên quan