Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大公司

dà gōng sī

大公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大公司 trong tiếng Việt

  1. công ty lớn
  2. tập đoàn
Tra từ liên quan