Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
大寮
Dà liáo

thị trấn Taliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
大写锁定
dà xiě suǒ dìng

phím khóa chữ hoa

Cụm từ
大写字母
dà xiě zì mǔ

chữ in hoa; chữ viết hoa

Cụm từ
大写
dà xiě

chữ in hoa; chữ viết hoa; chữ in đậm; số viết phòng chống gian lận của ngân hàng

Cụm từ
大寨
dà zhài

Đại Trại

Cụm từ
大宁县
Dà níng xiàn

huyện Đại Ninh ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
大宁
Dà níng

huyện Đại Ninh ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
大寒
Dà hán

Đại Hàn, tiết khí thứ 24 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 20 tháng 1 đến 3 tháng 2

Cụm từ
大富翁
Dà fù wēng

trò chơi Cờ Tỷ Phú; được biết đến là 地產大亨|地产大亨[Di4 chan3 Da4 heng1] ở Đài Loan

Cụm từ
大富大贵
dà fù dà guì

rất giàu; triệu phú

Cụm từ
大容量
dà róng liàng

dung lượng lớn

Cụm từ
大家闺秀
dà jiā guī xiù

cô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý

Cụm từ
大家庭
dà jiā tíng

gia đình mở rộng; gia đình lớn; nhóm hòa thuận

Cụm từ
大家
dà jiā

mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia

Cụm từ
大客车
dà kè chē

xe khách

Cụm từ
大宛
Dà Yuān

quốc gia cổ đại ở Trung Á

Cụm từ
大宗
dà zōng

số lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời

Cụm từ
大安乡
Dà ān Xiāng

Xã Đại An hoặc Thái An, huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
大安的列斯群岛
Dà Ān dì liè sī Qún dǎo

Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribe

Cụm từ
大安的列斯
Dà ān dì liè sī

Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribbean

Cụm từ
大安市
Dà ān shì

Đại An, thành phố cấp huyện ở Bạch Thành 白城, Cát Lâm

Cụm từ
大安区
Dà ān Qū

Quận Đại An hoặc Thái An của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Quận Đại An của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên; Xã Đại An hoặc Thái An ở…

Cụm từ
大安
Dà ān

Quận Đại An hoặc Thái An của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Xã Đại An hoặc Thái An ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan; Đại An, thành phố…

Cụm từ
大宇
Dà yǔ

Daewoo (tập đoàn Hàn Quốc)

Cụm từ
大学预科
dà xué yù kē

khóa học dự bị đại học

Cụm từ
大学部
dà xué bù

khóa học đại học (Đài Loan)

Cụm từ
大学生
dà xué shēng

sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng

Cụm từ
大学本科
dà xué běn kē

khóa học đại học bậc cử nhân

Cụm từ
大学学科能力测验
Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn

Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

Cụm từ
大学城
dà xué chéng

thành phố đại học

Cụm từ