Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
大气环流
dà qì huán liú

tuần hoàn khí quyển

Cụm từ
大气污染
dà qì wū rǎn

ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển

Cụm từ
大气暖化
dà qì nuǎn huà

sự ấm lên của khí quyển

Cụm từ
大气层核试验
dà qì céng hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

Cụm từ
大气层
dà qì céng

khí quyển

Cụm từ
大气压强
dà qì yā qiáng

áp suất khí quyển

Cụm từ
大气压力
dà qì yā lì

áp suất khí quyển

Cụm từ
大气压
dà qì yā

áp suất khí quyển

Cụm từ
大气圈
dà qì quān

khí quyển

Cụm từ
大气儿
dà qì r

biến thể er hoá của 大氣|大气[da4 qi4]

Cụm từ
大气候
dà qì hòu

bầu không khí

Cụm từ
大气
dà qì

khí quyển (bao quanh trái đất); hùng vĩ; ấn tượng; phong cách

Cụm từ
大氅
dà chǎng

áo choàng; áo khoác; áo choàng không tay; LT:件[jian4]

Cụm từ
大比目鱼
dà bǐ mù yú

cá bơn halibut

Cụm từ
大殿
dà diàn

chính điện của chùa Phật giáo

Cụm từ
大杀风景
dà shā fēng jǐng

làm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui; làm người khác cụt hứng

Cụm từ
大武乡
Dà wǔ xiāng

trấn Dawu hoặc Tawu ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
大武口区
Dà wǔ kǒu qū

quận Đại Vũ Khẩu của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
大武口
Dà wǔ kǒu

quận Đại Vũ Khẩu của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
大武
Dà wǔ

trấn Dawu hoặc Tawu ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
大步流星
dà bù liú xīng

sải bước; sải những bước lớn (khi đi)

Cụm từ
大步
dà bù

sải bước dài

Cụm từ
大正
Dà zhèng

Đại Chính, niên hiệu Nhật Bản, tương ứng với triều đại (1912-1926) của hoàng đế Yoshihito 嘉仁[Jia1 ren2]

Cụm từ
大款
dà kuǎn

người rất giàu có

Cụm từ
大权在握
dà quán zài wò

nắm quyền lực

Cụm từ
大权
dà quán

quyền lực; thẩm quyền

Cụm từ
大桥
Dà Qiáo

Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại

Cụm từ
大树莺
dà shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu nâu (Cettia major)

Cụm từ
大树乡
Dà shù xiāng

thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
大树菠萝
dà shù bō luó

quả mít

Cụm từ