Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大桥大橋

Dà Qiáo

大桥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大桥 trong tiếng Việt

Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại

Tra từ liên quan