Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大气层大氣層

dà qì céng

大气层 là gì?

大气层 [dà qì céng] có nghĩa là khí quyển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大气层 trong tiếng Việt

khí quyển

Cách đọc và ghi nhớ 大气层

大气层 được đọc là dà qì céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí quyển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan