Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大气污染大氣污染

dà qì wū rǎn

大气污染 là gì?

大气污染 [dà qì wū rǎn] có nghĩa là ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大气污染 trong tiếng Việt

  1. ô nhiễm không khí
  2. ô nhiễm khí quyển

Cách đọc và ghi nhớ 大气污染

大气污染 được đọc là dà qì wū rǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan