大气污染
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大气污染
ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển
Giản thể大气污染
Phồn thể大氣污染
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng