Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大气候大氣候

dà qì hòu

大气候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大气候 trong tiếng Việt

bầu không khí

Tra từ liên quan