Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大气层核试验大氣層核試驗

dà qì céng hé shì yàn

大气层核试验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大气层核试验 trong tiếng Việt

thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

Tra từ liên quan