大气层核试验
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
大气层核试验
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
Giản thể大气层核试验
Phồn thể大氣層核試驗
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng