Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
天体演化学
tiān tǐ yǎn huà xué

vũ trụ luận

Cụm từ
天体力学
tiān tǐ lì xué

cơ học thiên thể

Cụm từ
天体光谱学
tiān tǐ guāng pǔ xué

quang phổ học thiên văn

Cụm từ
天体主义
tiān tǐ zhǔ yì

chủ nghĩa khỏa thân

Cụm từ
天体
tiān tǐ

thiên thể; cơ thể khỏa thân

Cụm từ
天惊石破
tiān jīng shí pò

xem 石破天驚|石破天惊[shi2 po4 tian1 jing1]

Cụm từ
天马行空
tiān mǎ xíng kōng

như tuấn mã thiên giới, tung hoành giữa trời (thành ngữ); (về viết văn, thư pháp, v.v.) táo bạo và giàu trí tưởng tượng; không bị gò bó trong phong cách

Thành ngữ
天马
tiān mǎ

(thần thoại) ngựa trời; ngựa quý; ngựa Ferghana; (thần thoại phương Tây) Pegasus

Cụm từ
天香国色
tiān xiāng guó sè

hương thơm trời ban, sắc đẹp quốc gia (thành ngữ); một mỹ nhân xuất chúng

Thành ngữ
天头
tiān tóu

lề trên của trang giấy

Cụm từ
天顺
Tiān shùn

Hoàng đế Tianshun, niên hiệu của Hoàng đế nhà Minh thứ tám 朱祁鎮|朱祁镇[Zhu1 Qi2 zhen4] (1427-1464), trị vì 1457-1464, miếu hiệu Anh Tông 英宗[Ying1 zong1]

Cụm từ
天顶
tiān dǐng

thiên đỉnh

Cụm từ
天青石
tiān qīng shí

đá lưu ly

Cụm từ
天电
tiān diàn

nhiễu khí quyển; tĩnh điện

Cụm từ
天雨顺延
tiān yǔ shùn yán

nếu thời tiết cho phép (thành ngữ)

Thành ngữ
天雨路滑
tiān yù lù huá

đường trơn do mưa (thành ngữ)

Thành ngữ
天险
tiān xiǎn

pháo đài tự nhiên

Cụm từ
天际线
tiān jì xiàn

đường chân trời; chân trời

Cụm từ
天际
tiān jì

chân trời

Cụm từ
天门市
Tiān mén shì

thành phố cấp phó địa khu Thiên Môn ở Hồ Bắc

Cụm từ
天门冬科
tiān mén dōng kē

họ Măng tây, họ thực vật có hoa bao gồm măng tây

Cụm từ
天门冬
tiān mén dōng

măng tây

Cụm từ
天门
Tiān mén

thành phố cấp phó địa khu Thiên Môn ở Hồ Bắc

Cụm từ
天长日久
tiān cháng rì jiǔ

sau một thời gian dài (thành ngữ)

Thành ngữ
天长市
Tiān cháng Shì

Thiên Trường, một thành phố cấp phó địa khu ở An Huy

Cụm từ
天长地久
tiān cháng dì jiǔ

tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu

Thành ngữ
天长
Tiān cháng

Tianchang, thành phố cấp phó địa khu ở An Huy

Cụm từ
天镇县
Tiān zhèn xiàn

huyện Tianzhen ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
天镇
Tiān zhèn

huyện Tianzhen ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
天量
tiān liàng

một con số kinh ngạc; một lượng gây choáng ngợp

Cụm từ