Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天险天險

tiān xiǎn

天险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天险 trong tiếng Việt

pháo đài tự nhiên

Tra từ liên quan