Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天头天頭

tiān tóu

天头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天头 trong tiếng Việt

lề trên của trang giấy

Tra từ liên quan