Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天长日久天長日久

tiān cháng rì jiǔ

天长日久 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天长日久 trong tiếng Việt

sau một thời gian dài (thành ngữ)

Tra từ liên quan