Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天长地久天長地久

tiān cháng dì jiǔ

天长地久 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天长地久 trong tiếng Việt

tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu

Tra từ liên quan