天长地久天長地久 tiān cháng dì jiǔ 天长地久 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天长地久 trong tiếng Việt tồn tại lâu dài (thành ngữ); vĩnh cửu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan