Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
定额组
dìng é zǔ

túc số

Cụm từ
定额
dìng é

số tiền cố định; chỉ tiêu

Cụm từ
定音鼓
dìng yīn gǔ

trống định âm

Cụm từ
定音
dìng yīn

đưa ra quyết định cuối cùng

Cụm từ
定陶县
Dìng táo Xiàn

huyện Dingtao ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
定陶
Dìng táo

huyện Dingtao ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
定阅
dìng yuè

biến thể của 訂閱|订阅[ding4 yue4]

Cụm từ
定钱
dìng qian

tiền ký quỹ; tiền cọc (bất động sản); tiền đặt cọc thiện chí

Cụm từ
定银
dìng yín

tiền đặt cọc; thanh toán trước

Cụm từ
定金
dìng jīn

tiền đặt cọc; thanh toán trước

Cụm từ
定量分析
dìng liàng fēn xī

phân tích định lượng

Cụm từ
定量分块
dìng liàng fēn kuài

chia khối

Cụm từ
定量
dìng liàng

số lượng; lượng cố định; khẩu phần

Cụm từ
定边县
Dìng biān Xiàn

huyện Định Biên ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
定边
Dìng biān

huyện Định Biên ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
定远县
Dìng yuǎn Xiàn

Định Viễn, một huyện ở Sở Châu 滁州[Chu2zhou1], An Huy

Cụm từ
定远营
Dìng yuǎn yíng

tên cũ của Bayanhot 巴彥浩特|巴彦浩特[Ba1 yan4 Hao4 te4] ở Nội Mông Cổ

Cụm từ
定远
Dìng yuǎn

Định Viễn, một huyện ở Sở Châu 滁州[Chu2zhou1], An Huy

Cụm từ
定购
dìng gòu

đặt hàng; đặt mua

Cụm từ
定货
dìng huò

biến thể của 訂貨|订货[ding4 huo4]

Cụm từ
定谳
dìng yàn

phán xử một vụ án; tuyên bố phán quyết; phán quyết

Cụm từ
定论
dìng lùn

kết luận cuối cùng; lập luận được chấp nhận

Cụm từ
定调子
dìng diào zi

định hình giọng điệu

Cụm từ
定调
dìng diào

định hình giọng điệu

Cụm từ
定说
dìng shuō

khẳng định chắc chắn; quan điểm được chấp nhận chung

Cụm từ
定语
dìng yǔ

định ngữ

Cụm từ
定亲
dìng qīn

đính hôn; hứa hôn

Cụm từ
定规
dìng guī

quyết định; xác định; thói quen đã thành lập; (tiếng địa phương) quyết tâm (làm gì đó)

Cụm từ
定见
dìng jiàn

quan điểm vững chắc; ý kiến rõ ràng

Cụm từ
定西市
Dìng xī shì

thành phố cấp địa khu Định Tây ở Cam Túc

Cụm từ