Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定远营定遠營

Dìng yuǎn yíng

定远营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定远营 trong tiếng Việt

tên cũ của Bayanhot 巴彥浩特|巴彦浩特[Ba1 yan4 Hao4 te4] ở Nội Mông Cổ

Tra từ liên quan