定远营定遠營 Dìng yuǎn yíng 定远营 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 定远营 trong tiếng Việt tên cũ của Bayanhot 巴彥浩特|巴彦浩特[Ba1 yan4 Hao4 te4] ở Nội Mông Cổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan