Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定远定遠

Dìng yuǎn

定远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定远 trong tiếng Việt

Định Viễn, một huyện ở Sở Châu 滁州[Chu2zhou1], An Huy

Tra từ liên quan