Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定额组定額組

dìng é zǔ

定额组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定额组 trong tiếng Việt

túc số

Tra từ liên quan