Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定额定額

dìng é

定额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定额 trong tiếng Việt

số tiền cố định; chỉ tiêu

Tra từ liên quan