定规定規
定规 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 定规 trong tiếng Việt
quyết định; xác định; thói quen đã thành lập; (tiếng địa phương) quyết tâm (làm gì đó)
quyết định; xác định; thói quen đã thành lập; (tiếng địa phương) quyết tâm (làm gì đó)