Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
小昭寺
Xiǎo zhāo sì

chùa Tiểu Chiêu, Lhasa

Cụm từ
小春
xiǎo chūn

tháng mười âm lịch; mùa hè ấm áp cuối thu; cây trồng vào cuối thu

Cụm từ
小星头啄木鸟
xiǎo xīng tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến pygmy Nhật Bản (Dendrocopos kizuki)

Cụm từ
小昊
Xiǎo hào

Tiểu Hạo (khoảng 2200 TCN), thủ lĩnh của Đông Di 東夷|东夷[Dong1 yi2] hoặc Man Di phương Đông

Cụm từ
小日本儿
xiǎo Rì běn r

biến thể er hoá của 小日本[xiao3 Ri4 ben3]

Cụm từ
小日本
xiǎo Rì běn

(miệt thị) người Nhật; Bọn Nhật

Cụm từ
小日子
xiǎo rì zi

cuộc sống giản dị

Cụm từ
小于
xiǎo yú

nhỏ hơn

Cụm từ
小斑点
xiǎo bān diǎn

đốm nhỏ

Cụm từ
小斑姬鹟
xiǎo bān jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)

Cụm từ
小斑啄木鸟
xiǎo bān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nhỏ (Dendrocopos minor)

Cụm từ
小数点
xiǎo shù diǎn

dấu thập phân

Cụm từ
小数
xiǎo shù

con số nhỏ; số lượng nhỏ; phần của số ở bên phải dấu thập phân; phần phân số của một số; số giữa 0 và 1; phân số thập phân

Cụm từ
小攻
xiǎo gōng

(tiếng lóng) người đóng vai trò chủ động (trong mối quan hệ đồng tính)

Tiếng lóng xã hội
小改改
xiǎo gǎi gǎi

(tiếng lóng Internet) cô gái trẻ (biến thể ảnh hưởng bởi tiếng Quảng Đông của 小姐姐[xiao3 jie3 jie5])

Ngôn ngữ mạng
小支气管
xiǎo zhī qì guǎn

tiểu phế quản

Cụm từ
小摊儿
xiǎo tān r

biến thể er hoá của 小攤|小摊[xiao3 tan1]

Cụm từ
小摊
xiǎo tān

quầy hàng của người bán

Cụm từ
小插曲
xiǎo chā qǔ

tập phim; sự việc xen vào ngắn

Cụm từ
小提琴手
xiǎo tí qín shǒu

nghệ sĩ violin

Cụm từ
小提琴
xiǎo tí qín

đàn violin

Cụm từ
小指
xiǎo zhǐ

ngón út

Cụm từ
小括号
xiǎo kuò hào

dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)

Cụm từ
小拐
xiǎo guǎi

rẽ phải (tiếng Thượng Hải)

Cụm từ
小拇指
xiǎo mǔ zhǐ

ngón út; ngón nhỏ

Cụm từ
小抄儿
xiǎo chāo r

biến thể er hoá của 小抄[xiao3 chao1]

Cụm từ
小抄
xiǎo chāo

phao thi; ghi chú gian lận

Cụm từ
小技
xiǎo jì

kỹ năng nhỏ; nhạc kịch dân gian

Cụm từ
小打小闹
xiǎo dǎ xiǎo nào

quy mô nhỏ

Cụm từ
小手小脚
xiǎo shǒu xiǎo jiǎo

keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát

Cụm từ