Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小拇指

xiǎo mǔ zhǐ

小拇指 là gì?

小拇指 [xiǎo mǔ zhǐ] có nghĩa là ngón út; ngón nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小拇指 trong tiếng Việt

  1. ngón út
  2. ngón nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 小拇指

小拇指 được đọc là xiǎo mǔ zhǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngón út; ngón nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan