Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小支气管小支氣管

xiǎo zhī qì guǎn

小支气管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小支气管 trong tiếng Việt

tiểu phế quản

Tra từ liên quan