小支气管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小支气管
tiểu phế quản
Giản thể小支气管
Phồn thể小支氣管
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng