Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
小野不由美
Xiǎo yě Bù yóu měi

Ono Fuyumi (1960-), tiểu thuyết gia Nhật Bản

Cụm từ
小野
Xiǎo yě

Ono (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
小酌
xiǎo zhuó

uống vài ly (rượu) (thường ngụ ý một bữa tiệc nhỏ)

Cụm từ
小道消息
xiǎo dào xiāo xi

tin đồn; mách lẻo

Cụm từ
小道新闻
xiǎo dào xīn wén

tin tức hành lang

Cụm từ
小道具
xiǎo dào jù

(sân khấu) đạo cụ cầm tay (ly rượu, súng lục, v.v.)

Cụm từ
小道
xiǎo dào

đường nhỏ; đường mòn; hối lộ để đạt mục đích; tiểu đạo (Nho giáo chỉ nông nghiệp, y học, bói toán và các nghề không xứng đáng với người quân tử)

Cụm từ
小过
xiǎo guò

lỗi nhỏ; phạm lỗi nhẹ; hơi quá mức

Cụm từ
小游
xiǎo yóu

đi chơi; ngắn ngày

Cụm từ
小辫子
xiǎo biàn zi

tóc đuôi sam; (nghĩa bóng) khuyết điểm hoặc bằng chứng sai phạm mà người khác có thể lợi dụng

Cụm từ
小辫儿
xiǎo biàn r

biến thể er hoá của 小辮|小辫[xiao3 bian4]

Cụm từ
小辫
xiǎo biàn

tóc đuôi sam

Cụm từ
小轿车
xiǎo jiào chē

(ô tô) xe sedan; xe hơi

Cụm từ
小转
xiǎo zhuǎn

rẽ phải (tiếng Thượng Hải)

Cụm từ
小轮车
xiǎo lún chē

xe đạp BMX; đua xe BMX (môn thể thao)

Cụm từ
小辈
xiǎo bèi

thế hệ trẻ

Cụm từ
小军舰鸟
xiǎo jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)

Cụm từ
小车
xiǎo chē

xe mô hình nhỏ; xe mini; xe ngựa nhỏ; xe cút kít; xe rùa; một loại múa dân gian

Cụm từ
小路
xiǎo lù

con đường nhỏ; ngõ; lối mòn; đường mòn

Cụm từ
小跑
xiǎo pǎo

chạy bước nhỏ; chạy bộ

Cụm từ
小起重机
xiǎo qǐ zhòng jī

kích

Cụm từ
小赤壁
Xiǎo chì bì

Xích Bích Nhỏ, biệt danh của Bích Đàm 碧潭[Bi4 tan2], Tân Điếm, huyện Đài Bắc, Đài Loan

Cụm từ
小卖部
xiǎo mài bù

quầy hàng; quầy đồ ăn nhanh; bộ phận bán lẻ bên trong một doanh nghiệp lớn hơn

Cụm từ
小资产阶级
xiǎo zī chǎn jiē jí

tiểu tư sản

Cụm từ
小资
xiǎo zī

tiểu tư sản; người trẻ tuổi kiếm được nhiều tiền; viết tắt của 小資產階級|小资产阶级

Viết tắt
小费
xiǎo fèi

tiền tip; tiền bo

Cụm từ
小贩
xiǎo fàn

người bán rong; người bán dạo

Cụm từ
小货车
xiǎo huò chē

xe bán tải

Cụm từ
小贝
Xiǎo bèi

"Becks", biệt danh của cầu thủ bóng đá người Anh David Beckham (xem 貝克漢姆|贝克汉姆[Bei4 ke4 han4 mu3])

Cụm từ
小猫
xiǎo māo

mèo con

Cụm từ