小轿车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小轿车
(ô tô) xe sedan; xe hơi
Giản thể小轿车
Phồn thể小轎車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng