Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小轿车小轎車

xiǎo jiào chē

小轿车 là gì?

小轿车 [xiǎo jiào chē] có nghĩa là (ô tô) xe sedan; xe hơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小轿车 trong tiếng Việt

  1. (ô tô) xe sedan
  2. xe hơi

Cách đọc và ghi nhớ 小轿车

小轿车 được đọc là xiǎo jiào chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ô tô) xe sedan; xe hơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan