Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
小头
xiǎo tóu

phần nhỏ hơn hoặc phần ít hơn của cái gì đó

Cụm từ
小项
xiǎo xiàng

mục nhỏ; sự kiện (của chương trình)

Cụm từ
小韵
xiǎo yùn

nhóm đồng âm (nhóm các ký tự đồng âm trong sách vần)

Cụm từ
小青脚鹬
xiǎo qīng jiǎo yù

(loài chim ở Trung Quốc) Choắt chân xanh Bắc (Tringa guttifer)

Cụm từ
小青年
xiǎo qīng nián

người trẻ; thiếu niên

Cụm từ
小灵通
Xiǎo Líng tōng

Hệ thống điện thoại cá nhân (PHS), mạng di động hoạt động ở Trung Quốc 1998-2013, có thương hiệu "Tiểu Thông Minh"

Cụm từ
小电驴
xiǎo diàn lǘ

(khẩu ngữ) xe máy điện; xe đạp điện; (phương ngữ) xe tay ga

Khẩu ngữ
小云雀
xiǎo yún què

(loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện phương đông (Alauda gulgula)

Cụm từ
小雪
Xiǎo xuě

Tiểu Tuyết, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 22 tháng 11 đến 6 tháng 12

Cụm từ
小雨
xiǎo yǔ

mưa nhẹ; mưa phùn

Cụm từ
小鸡鸡
xiǎo jī jī

dương vật (từ trẻ em)

Cụm từ
小鸡
xiǎo jī

gà con

Cụm từ
小集团
xiǎo jí tuán

phe phái; nhóm nhỏ

Cụm từ
小雅
xiǎo yǎ

một trong ba phần chính của Kinh Thi 詩經|诗经

Cụm từ
小雁塔
Xiǎo yàn tǎ

Tháp Nhạn Nhỏ ở Tây An

Cụm từ
小隐隐于野,大隐隐于市
xiǎo yǐn yǐn yú yě , dà yǐn yǐn yú shì

ẩn dật nhỏ sống ẩn mình nơi hoang dã; ẩn sĩ chân chính chọn thành phố (thành ngữ)

Thành ngữ
小隐隐于林,大隐隐于市
xiǎo yǐn yǐn yú lín , dà yǐn yǐn yú shì

ẩn dật nhỏ thì ẩn trong rừng; ẩn dật lớn thì ẩn trong thành phố (thành ngữ)

Thành ngữ
小除夕
xiǎo chú xī

ngày trước đêm Giao thừa

Cụm từ
小阿姨
xiǎo ā yí

dì, em út trong các chị em gái bên ngoại

Cụm từ
小开
xiǎo kāi

(tiếng địa phương) con trai ông chủ; con trai nhà giàu; công tử

Cụm từ
小铲子
xiǎo chǎn zi

cái bay

Cụm từ
小镇
xiǎo zhèn

thị trấn nhỏ; làng

Cụm từ
小钱
xiǎo qián

một số tiền nhỏ

Cụm từ
小钢炮
xiǎo gāng pào

(khẩu ngữ) loại pháo nhẹ như súng cối; (nghĩa bóng) người nói năng bộc trực và thẳng thắn; xe nhỏ nhưng mạnh (ô tô); (cũng được dùng nghĩa bóng với các ý nghĩa khác trong ngữ…

Khẩu ngữ
小钢球
xiǎo gāng qiú

viên bi sắt; mảnh đạn

Cụm từ
小钢珠
xiǎo gāng zhū

pachinko

Cụm từ
小金县
Xiǎo jīn Xiàn

huyện Tiểu Kim (tiếng Tạng: btsan lha rdzong) thuộc Châu tự trị của người Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
小金库
xiǎo jīn kù

quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen

Cụm từ
小金
Xiǎo jīn

huyện Tiểu Kim (tiếng Tạng: btsan lha rdzong) thuộc Châu tự trị của người Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
小量
xiǎo liàng

một lượng nhỏ

Cụm từ