Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小卖部小賣部

xiǎo mài bù

小卖部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小卖部 trong tiếng Việt

  1. quầy hàng
  2. quầy đồ ăn nhanh
  3. bộ phận bán lẻ bên trong một doanh nghiệp lớn hơn
Tra từ liên quan