小卖部小賣部 xiǎo mài bù 小卖部 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小卖部 trong tiếng Việt quầy hàngquầy đồ ăn nhanhbộ phận bán lẻ bên trong một doanh nghiệp lớn hơn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan