小资产阶级小資產階級 xiǎo zī chǎn jiē jí 小资产阶级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小资产阶级 trong tiếng Việt tiểu tư sản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan