Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小游小遊

xiǎo yóu

小游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小游 trong tiếng Việt

đi chơi; ngắn ngày

Tra từ liên quan