Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小道具

xiǎo dào jù

小道具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小道具 trong tiếng Việt

(sân khấu) đạo cụ cầm tay (ly rượu, súng lục, v.v.)

Tra từ liên quan