Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岩层巖層

yán céng

岩层 là gì?

岩层 [yán céng] có nghĩa là biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]; tầng đá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岩层 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]
  2. tầng đá

Cách đọc và ghi nhớ 岩层

岩层 được đọc là yán céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]; tầng đá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan