岩层 là gì?
岩层 [yán céng] có nghĩa là biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]; tầng đá.
Nghĩa của từ 岩层 trong tiếng Việt
- biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]
- tầng đá
Cách đọc và ghi nhớ 岩层
岩层 được đọc là yán céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]; tầng đá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .