Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
川菜

Chuān cài

川菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 川菜 trong tiếng Việt

ẩm thực Tứ Xuyên hoặc ẩm thực Tứ Xuyên

Tra từ liên quan