川菜 Chuān cài 川菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 川菜 trong tiếng Việt ẩm thực Tứ Xuyên hoặc ẩm thực Tứ Xuyên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan